Khoa học não bộ vị thành niên và những sai lầm của khung 'Thế hệ hư hỏng'
Khi đối mặt với các hành vi vấn đề của trẻ em, cái tên chẩn đoán mà người lớn dễ dàng và nhanh chóng nhất là 'điện thoại thông minh'. Ngay cả khi khả năng tập trung học tập giảm sút, trẻ có vẻ buồn bã hoặc thiếu kỹ năng đồng cảm, tất cả các mũi tên đều hướng về thiết bị hình chữ nhật nhỏ bé đó. Bản thân tôi cũng làm việc trong ngành công nghệ, sản xuất sản phẩm, nhưng đôi khi tôi tự hỏi liệu chúng ta có đang viện cớ công nghệ để né tránh vấn đề chính không.
Vào tháng 4 năm 2025, nhà khoa học nghiên cứu não bộ Jennifer Pfeifer đứng trên sân khấu TEDxPortland đã đào sâu vào điểm này. Bài diễn thuyết của Jennifer Pfeifer tại TED. Bà định nghĩa tuổi vị thành niên không phải là 'bằng chứng của một thế hệ bị hỏng' mà là 'cơ hội để não bộ được tái cấu trúc để thích nghi với thế giới đang thay đổi nhanh chóng'. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ mượn dữ liệu khoa học và những cái nhìn sâu sắc từ bài diễn thuyết của bà để kiểm tra cách xã hội Hàn Quốc nhìn nhận thanh thiếu niên và thảo luận về nơi chúng ta thực sự nên tập trung chú ý.
Mục lục
Tại sao chúng ta cảm thấy trẻ em 'bị hỏng'
Thích nghi múi giờ không phải là lười biếng mà là để sinh tồn
Dữ liệu phản trực giác: điện thoại thông minh vs cha mẹ
1. Tại sao chúng ta cảm thấy trẻ em 'hư hỏng'
Trải qua lịch sử, chưa một thế hệ nào không lo lắng cho thế hệ sau. Trước đây, nhạc rock và TV từng bị coi là vấn đề, còn hiện nay, thay thế vào đó là điện thoại thông minh và mạng xã hội. Jennifer Pfeifer gọi hiện tượng coi thế hệ thanh thiếu niên là một nhóm lo lắng, trầm cảm và bị nghiện, đồng thời dán nhãn tiêu cực cho họ là 'Doom-shaming'. Những từ ngữ như 'Hội chứng tuổi trung học' hay 'trẻ con cứng đầu', hoặc tranh cãi về No Kids Zone, nơi cấm trẻ em, có thể là một dạng Doom-shaming nhằm định dạng trẻ em là những người chưa trưởng thành.
Vấn đề là, sự dán nhãn này không chỉ dừng lại ở định kiến của người lớn mà còn làm sai lệch cách nhìn nhận của thanh thiếu niên về chính mình. Tuy nhiên, dữ liệu từ khoa học não bộ lại khác với trực giác của chúng ta.
Về mặt khoa học, tuổi thanh thiếu niên là một chặng đường dài từ khoảng 10 tuổi, khi dậy thì bắt đầu, đến 25 tuổi, khi một người đã đảm nhiệm vai trò xã hội của người trưởng thành. Trong giai đoạn này, não bộ không ở trạng thái thiếu hụt, mà nó đang trong quá trình tái cấu trúc dây thần kinh dựa trên khả năng thích ứng bùng nổ để tiếp cận môi trường mới.
Điều đặc biệt thú vị là khả năng ra quyết định. Chúng ta thường nghĩ thanh thiếu niên chưa trưởng thành, nhưng ở trạng thái bình tĩnh không bị xao động cảm xúc (Cold cognition), thanh thiếu niên 16 tuổi có thể đưa ra những quyết định lý trí ngang tầm với người lớn Báo cáo APA. Đây là lý do tại sao dữ liệu này là căn cứ quan trọng trong các cuộc thảo luận về quyền bầu cử và quyền quyết định y tế. Trẻ em có lẽ lý trí hơn chúng ta nghĩ. Có thể chỉ là chúng ta chưa tạo điều kiện cho họ thời gian suy nghĩ kỹ lưỡng và một môi trường được tôn trọng.
Khi chúng ta nhìn trẻ em như những 'thiên tài thích ứng' thay vì 'chưa hoàn thiện', nhiệt độ của cuộc hội thoại sẽ thay đổi.
2. Không phải là lười biếng mà là thích nghi múi giờ để sinh tồn
Một trong những mâu thuẫn mà các bậc phụ huynh có con tuổi dậy thì hay gặp nhất là vấn đề giấc ngủ. "Thức khuya làm điều khác rồi sáng không thể dậy được". Ở Hàn Quốc, điều này thường bị đổ lỗi cho nghiện smartphone hay lười biếng và thường bị la mắng. Tuy nhiên, giáo sư Pfeifer giải thích rằng đây là một hiện tượng sinh học hoàn toàn bình thường.
Trì hoãn pha ngủ (Sleep Phase Delay): Trong giai đoạn vị thành niên, thời điểm tiết hormone melatonin - hormone kích thích giấc ngủ bị đẩy lùi khoảng 1~2 giờ.
Jet lag xã hội (Social Jetlag): Cơ thể của trẻ được cài đặt để ngủ muộn và dậy muộn, nhưng lịch học trường và lớp phụ đạo lại yêu cầu dậy từ sáng sớm.
Điều này giống như mỗi ngày đều trải qua thất bại trong việc thích nghi với múi giờ mới, như khi đi du lịch nước ngoài vậy. Đặc biệt, thanh thiếu niên Hàn Quốc không chỉ đối mặt với thay đổi sinh học mà còn chịu tình trạng thiếu ngủ vật lý do lớp học thêm và tự học ban đêm. Việc thiếu ngủ trong thời gian não đang hoạt động mạnh mẽ nhất tương đương với việc không cung cấp vật liệu cho công trường xây dựng. Việc trẻ không thể dậy vào buổi sáng có thể không phải là sự chống đối, mà là tín hiệu thích nghi từ cơ thể.
Trong giai đoạn này, cơ thể thanh thiếu niên trông giống người lớn (Adultification), nhưng não và cảm xúc vẫn cần được bảo vệ. Đặc biệt, phân tích về cảm giác trầm cảm của các bé gái trưởng thành sớm cho thấy nguyên nhân không đến từ chính hormone mà từ áp lực xã hội và cái nhìn "cơ thể đã lớn thì phải hành xử như người lớn" có ý nghĩa sâu sắc đối với chúng ta.
Không phải vì lười biếng, chỉ là đồng hồ của họ đang chạy theo cách khác với chúng ta mà thôi.
3. Dữ liệu trái với trực giác: Smartphone vs Phụ huynh
Vậy liệu cái gọi là 'tác hại của smartphone' mà chúng ta chắc chắn có phải là sự thật không? Kết quả phân tích tổng hợp mà giáo sư Pfeifer cung cấp thực sự gây sốc.
Truyền thông xã hội và trầm cảm: Khi sử dụng quá mức, nguy cơ trầm cảm chỉ tăng nhẹ từ 20% lên 23%. Mặc dù có ảnh hưởng, nhưng chưa thể gọi là nguyên nhân chính phá hủy cả thế hệ.
Bắt nạt (Bullying): Tăng nguy cơ trầm cảm lên khoảng 2 lần.
Sức khỏe tinh thần của người chăm sóc: Khi cha mẹ bị trầm cảm hoặc lo lắng, nguy cơ của con cái tăng hơn 3.5 lần.
Chúng ta có thể đang chiến đấu để ngăn chặn mối nguy 3% (smartphone), trong khi lại bỏ lơ mối nguy 350% (chăm sóc tâm lý của cha mẹ). Smartphone có thể không phải là nguyên nhân, mà là kết quả (Marker) khi những đứa trẻ vốn đã cảm thấy khó khăn tìm đến như một nơi trú ẩn.
"Put your own oxygen mask on first." — Nguyên văn bài giảng của Jennifer Pfeifer
Giống như quy tắc an toàn trên máy bay, để cứu con, cha mẹ cần đeo mặt nạ oxy của mình trước tiên. Chỉ khi cha mẹ hạnh phúc và ổn định mới có thể chia sẻ nguồn oxy cho con cái. Thay vì tranh giành để lấy đi smartphone của trẻ, hãy kiểm tra xem hôm nay ta đã cười bao nhiêu, liệu căng thẳng của ta đã được quản lý hay chưa, đây là phương pháp nuôi dạy khoa học hiệu quả hơn.
Thiết bị nuôi dạy mạnh mẽ nhất không phải là máy tính bảng hiện đại mà là tâm hồn bình yên của cha mẹ.
TL;DR
Doom-shaming là hiện tượng thế hệ trước định nghĩa thế hệ trẻ là 'lo lắng và nghiện smartphone' và có cái nhìn bi quan về họ. Nhà khoa học não bộ Jennifer Pfeifer nhấn mạnh rằng những định kiến này cản trở sự phát triển và dữ liệu cho thấy não bộ của thanh thiếu niên có khả năng thích ứng cao và có sự phục hồi đáng kể.
Thời kỳ thanh thiếu niên không phải là khoảng thời gian thiếu hụt, mà là 'khoảng thời gian vàng cho sự thích ứng' khi tính dẻo dai của não bộ được tối đa hóa.
10 tuổi~25 tuổi: Thời kỳ thanh thiếu niên theo định nghĩa khoa học não bộ dài hơn bạn nghĩ.
Cold Cognition: Ở tuổi 16, có khả năng đưa ra quyết định hợp lý như người trưởng thành sự đồng thuận trong khoa học thần kinh.
Quy tắc 3.5 lần: Sức khoẻ tinh thần của cha mẹ ảnh hưởng lớn đến con cái hơn là smartphone (gia tăng nguy cơ khoảng 1.15 lần).
Ngừng Doom-shaming: Thay vì bi quan về trẻ em, hãy tin tưởng vào khả năng thích ứng của chúng và chăm sóc tâm trí của chính bố mẹ trước tiên.
Thay vì thở dài khi nhìn vào chiếc smartphone mà con trẻ đang cầm, tại sao không nhìn vào mắt con bạn và thử soi gương xem biểu cảm của mình ra sao? Trẻ em mạnh mẽ hơn bạn nghĩ và chúng ta có thể tác động nhiều hơn mình tưởng.
NGUỒN BÊN NGOÀI:
💰 Nhận ưu đãi giảm giá của Shopee qua liên kết này
👉 Đi đến phần ưu đãi





